Tổng hợp phím tắt hữu ích trong Notepad++

0

Notepad ++ là một trình soạn thảo ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ miễn phí dành cho hệ điều hành Windows hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình. Với Notepad ++, việc viết mã nhanh hơn và gọn hơn bao giờ hết, tiết kiệm thời gian và công sức cho lập trình viên.

Tải xuống Notepad ++ cho PC Tải xuống Notepad ++ Portable

Nếu bạn thường xuyên sử dụng Notepad ++ và là một lập trình viên chuyên nghiệp, hãy tham khảo danh sách các phím tắt hữu ích sau đây của công cụ soạn thảo này để tăng hiệu suất làm việc cũng như hiệu quả.

Danh sách các phím tắt hữu ích trong Notepad ++

Đầu tiên. Ctrl + N: Tạo một tài liệu mới

2. Ctrl + S: Lưu tài liệu hiện tại

3. Ctrl + Alt + S: Mở hộp thoại Lưu thành …

4. Ctrl + O: Mở hộp thoại Tập tin

5. Ctrl + W: Đóng tài liệu hiện tại

6. Ctrl + P: Mở hộp thoại In

7. Alt + F4: Đóng Notepad ++

số 8. Ctrl + X: Cắt

9. Ctrl + C: Sao chép

mười. Ctrl + V: Dán

11. Ctrl + A: Chọn toàn bộ nội dung của tài liệu

thứ mười hai. Ctrl + Z: Hoàn tác

13. Ctrl + Y: Làm lại

14. Ctrl + F: Mở hộp thoại Tìm thấy

15. Ctrl + H: Mở Tìm và thay thế

16. Ctrl + Shift + F: Mở Tìm thấy trong File

17. F3: Tìm kiếm File tiếp theo

18. Shift + F3: Tìm kiếm File trước đó

19. Ctrl + F3: Chọn và tìm kiếm File tiếp theo

20. Ctrl + Shift + F3: Tìm kiếm File trước đó

21. Ctrl + Alt + i: Tìm kiếm gia tăng

22. F7: Mở cửa sổ Tìm kiếm

23. F4: Mở kết quả tìm kiếm tiếp theo

24. Shift + F4: Mở kết quả tìm kiếm trước đó

25. Ctrl + G: Đi đến một dòng cụ thể

26. Ctrl + B: Đi tới móc thích hợp

27: Alt + C: Chỉnh sửa cột

28. Chuyển hướng: Tăng khoảng cách giữa các dòng

29. Shift + Tab: Giảm khoảng cách giữa các dòng

30. Ctrl + Shift + U: Chuyển từ chữ thường sang chữ hoa

31. Ctrl + U: Chuyển từ chữ hoa sang chữ thường

32. Ctrl + F2: Bật tính năng đánh dấu trang

33. F2: Di chuyển đến dấu trang tiếp theo

34. Shift + F2: Đi tới dấu trang phía trước

35. Ctrl + Alt + R: Thay đổi thuộc tính hướng văn bản sang phải (Từ phải sang trái)

36. Ctrl + Alt + L: Thay đổi thuộc tính hướng văn bản sang trái (Trái sang phải)

37. F5: Chạy hộp thoại Rung chuyen

38. F11: Kích hoạt chế độ toàn màn hình

39. Ctrl + Tab: Chuyển đến tài liệu tiếp theo

40. Ctrl + Shift + Tab: Chuyển đến tài liệu trước

41. Ctrl + Shift + Phím mũi tên lên: Di chuyển lên dòng

42. Ctrl + Shift + Phím mũi tên xuống: Di chuyển xuống dòng bên dưới

43. Ctrl + Backspace: Xóa từ ở đầu từ

44. Ctrl + Delete: Xóa từ ở cuối từ

45. Ctrl + Alt + F: Thu gọn cấp độ hiện tại

46. Ctrl + Alt + Shift + F: Mở rộng cấp độ hiện tại

47. Alt + số từ 1 đến 8: Thu gọn cấp độ từ 1 đến 8

48. Alt + Shift + số từ 1 đến 8: Tỉ lệ từ 1 đến 8

49. Ctrl + Shift + Backspace: Xóa từ đầu dòng

50. Ctrl + Shift + Delete: Xóa từ ở cuối dòng

51. Ctrl + Shift + R: Start hoặc dừng ghi macro

52. Ctrl + Shift + P: Chạy macro đã ghi

53. Ctrl + Q: Chặn bình luận

54. Ctrl + Shift + Q: Dòng bình luận

55. Ctrl + + phím: Phóng to

56. Ctrl + – phím: Thu nhỏ

57. Ctrl + con lăn chuột: Phóng to hoặc thu nhỏ

58. Ctrl + / phím: Trở lại kích thước ban đầu

59. Ctrl + Alt + Shift + X: Phóng Firefox

60. Ctrl + Alt + Shift + R: Phóng Trình duyệt Chrome

61. Ctrl + Alt + Shift + I: Phóng trình duyệt web IE

62. Ctrl + Alt + Shift + F: Phóng Safari

63. Alt + F1: Khởi chạy Tìm kiếm PHP

64. Alt + F2: Khởi chạy Google Tìm kiếm

65. Alt + F3: Khởi chạy Wikipedia

66. Alt + A: Kiểm tra lỗi chính tả tự động

67. Alt + N: Tìm lỗi chính tả tiếp theo

68. Alt + B: Tìm lỗi chính tả trước đây

69. Alt + D: Thay đổi ngôn ngữ hiện tại

70. Alt + F: Mở menu File

71. Alt + E: Mở menu Chỉnh sửa

72. Alt + S: Mở menu Tìm kiếm

73. Alt + V: Mở menu Xem

74. Alt + L: Mở menu Ngôn ngữ

75. Alt + T: Mở cài đặt

Xem thêm:

Trên đây là danh sách các phím tắt hữu ích trên Notepad ++ mà bạn cần biết. Với chúng, bạn có thể dễ dàng thao tác nhanh hơn khi viết mã hoặc chỉnh sửa văn bản lập trình.

Leave A Reply

Your email address will not be published.